have a bee in your bonnet

/hæv ə ˌbiː ɪn jə ˈbɒnɪt/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «có con ong trong mũ»

Nghĩa

to keep talking about an idea you consider very important

Nói mãi về một ý mình cho là rất quan trọng.

Ví dụ

  1. 1Dad has a bee in his bonnet about recycling and brings it up at every meal.
  2. 2I’ve had a bee in my bonnet about the library’s short opening hours for months.
  3. 3Rosa has a bee in her bonnet: every conversation somehow returns to plastic packaging and how to reduce it.
  4. 4Once Dan has a bee in his bonnet, he brings the same proposal to every meeting until we discuss it.
  5. 5You have a bee in your bonnet about that font; you’ve mentioned changing it in all six emails.

Ngữ pháp

Động từ have và tính từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: has, had; my, her, their. Thường theo sau là about và một danh từ hoặc dạng -ing.

Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng