sleep on it

/ˈsliːp ɒn ɪt/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

to wait until the next day before deciding something

Để sang hôm sau rồi mới quyết định.

Ví dụ

  1. 1It’s a big decision, so why don’t you sleep on it and call me tomorrow?
  2. 2I slept on it, and in the morning the answer seemed obvious.
  3. 3The offer sounded great, but Leo slept on it and turned it down the next morning.
  4. 4Maria wanted to sleep on it before agreeing to move to Leeds.
  5. 5Is Ben still sleeping on it, or has he told the landlord his answer?

Ngữ pháp

Chỉ sleep thay đổi: sleeps, sleeping, slept. Giữ nguyên it: từ này chỉ điều cần quyết định.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng