think outside the box
/ˌθɪŋk ˌaʊtsaɪd ðə ˈbɒks/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «nghĩ ra ngoài chiếc hộp»
Nghĩa
to think in a new and creative way
Suy nghĩ theo cách mới và sáng tạo.
Ví dụ
- 1The head teacher asked the staff to think outside the box about timetables.
- 2Their whole campaign came from one designer who thinks outside the box.
- 3We need someone who can think outside the box, not follow a manual.
- 4Priya thought outside the box and turned the empty shop into a studio.
- 5Does anyone here ever think outside the box, or is it the same plan again?
Ngữ pháp
Chỉ think đổi dạng (thought). Giữ nguyên outside the box: outside không đổi thành out of.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →pass the buckđẩy trách nhiệm của mình cho người khácmove the goalpoststhay đổi luật lệ một cách bất công khi việc đã bắt đầuget your foot in the doorcó được cơ hội đầu tiên trong một tổ chức hay lĩnh vựchit the ground runningvào việc mới là làm tốt ngaya safe pair of handsngười đáng tin cậy để giao việc quan trọngcarry the canđứng ra chịu lỗi về việc đã hỏng
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
