butter someone up
/ˌbʌtə ˌsʌmwʌn ˈʌp/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
lấy lòng
Nghĩa đen: «phết bơ cho ai đó»
Nghĩa
to be very nice to someone so that they will help you
Nịnh ai đó để được họ giúp.
Ví dụ
- 1Leo is buttering Mum up because he wants a lift to the party on Saturday.
- 2Don’t try to butter me up — the answer is still no.
- 3Tom brought the boss coffee and praised her ideas; he was clearly buttering her up before asking for Friday off.
- 4If we butter Gran up with flowers, maybe she’ll let us stay up late.
- 5My sister buttered me up all week, then asked to borrow my new jacket.
Ngữ pháp
someone đứng giữa butter và up: butter her up, butter Mum up. butter thay đổi: butters, buttered, buttering.
Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
