have your cake and eat it

/ˌhæv jə ˈkeɪk ən ˈiːt ɪt/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
bắt cá hai tay
Nghĩa đen: «vừa giữ bánh vừa ăn bánh»

Nghĩa

to get two advantages that are usually impossible to combine

Muốn có cả hai cái lợi thường không thể đi cùng nhau.

Ví dụ

  1. 1You can’t have your cake and eat it — if you want a dog, you’ll have less free time.
  2. 2He wants a big salary and short hours; basically, he wants to have his cake and eat it.
  3. 3The club wants lower fees and better facilities, but it can’t have its cake and eat it.
  4. 4Can we really have our cake and eat it, saving money while going on three holidays a year?
  5. 5Aisha wants to live by the sea and keep her job in the city — she can’t have her cake and eat it.

Ngữ pháp

Thường dùng sau can’t hoặc want to. your đổi thành my, their, its v.v. Tiếng Anh Mỹ thêm too ở cuối.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng