make yourself at home
/ˌmeɪk jəˌself ət ˈhəʊm/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
cứ tự nhiên như ở nhà
Nghĩa
to relax and feel comfortable in someone else's house
Thoải mái, tự nhiên khi ở nhà người khác.
Ví dụ
- 1Come in and make yourself at home while I put the kettle on.
- 2Please make yourself at home; the remote is on the sofa and there’s juice in the fridge.
- 3You’re staying with us all week, so do make yourself at home and help yourself to anything.
- 4Take your shoes off, grab a cushion and make yourself at home; dinner’s nearly ready.
- 5Why don’t you make yourself at home in the lounge while I finish packing?
Ngữ pháp
Thường dùng ở dạng mệnh lệnh hoặc sau can. Đại từ yourself đổi theo người: yourselves khi có nhiều khách.
Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →on the houseđược quán ăn, quán cà phê hoặc quán bar tặng miễn phíput down rootsđịnh cư ở nơi mới và thấy mình gắn bó với nơi đófly the nestrời nhà cha mẹ để sống tự lậpoutstay your welcomeở chơi nhà người khác quá lâuhome sweet homecâu nói khi vui vì được trở về nhà mìnhunder one rooftrong cùng một tòa nhà
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
