on the house
/ɒn ðə ˈhaʊs/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
given free by a café, bar or restaurant
Được quán ăn, quán cà phê hoặc quán bar tặng miễn phí.
Ví dụ
- 1The waiter apologised for the long wait and said our desserts were on the house.
- 2It’s the café’s birthday today, so the first coffee is on the house.
- 3The chef was so pleased with our compliments that the drinks were on the house.
- 4We didn’t pay a penny for the cake because the owner said it was on the house.
- 5Is the bread really on the house, or will they add it to the bill?
Ngữ pháp
Cụm cố định. Thường đứng sau be, hoặc sau thứ được miễn phí, như the drinks.
Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →put down rootsđịnh cư ở nơi mới và thấy mình gắn bó với nơi đófly the nestrời nhà cha mẹ để sống tự lậpoutstay your welcomeở chơi nhà người khác quá lâuhome sweet homecâu nói khi vui vì được trở về nhà mìnhunder one rooftrong cùng một tòa nhàeat someone out of house and homeăn gần hết thức ăn trong nhà của ai đó
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
