behind closed doors
/bɪˌhaɪnd ˌkləʊzd ˈdɔːz/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
sau cánh cửa đóng kín
Nghĩa
in private, where the public cannot see or hear
Kín đáo, công chúng không thấy và không nghe được.
Ví dụ
- 1The two companies discussed the deal behind closed doors, away from reporters.
- 2What happens behind closed doors in a marriage is often very different from what friends see.
- 3The committee made its decision behind closed doors, so nobody knows who voted for what.
- 4The players were furious that their contracts were negotiated behind closed doors.
- 5Was the meeting open to parents, or did the governors talk behind closed doors?
Ngữ pháp
Cụm này cố định: doors luôn ở số nhiều và không có mạo từ. Thường đứng sau động từ như meet, discuss hoặc happen.
Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →my lips are sealedcâu hứa sẽ không kể với aia wolf in sheep’s clothingkẻ trông thân thiện nhưng thực ra nguy hiểmwalls have earslời nhắc có thể có người đang nghe léngive the game awaylàm hỏng điều bất ngờ vì để lộ điều cần giấuunder wrapstạm thời được giữ kínblow the whistle onbáo với cấp có thẩm quyền về việc làm sai trái của ai đó
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
