my lips are sealed

/maɪ ˌlɪps ə ˈsiːld/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
câm như hến
Nghĩa đen: «môi tôi đã được niêm phong»

Nghĩa

said when you promise not to tell anyone

Câu hứa sẽ không kể với ai.

Ví dụ

  1. 1Don’t worry about the surprise party; my lips are sealed.
  2. 2I know who’s getting the award, but my lips are sealed until Friday.
  3. 3Your news is safe with me, Priya; my lips are sealed.
  4. 4Ask me anything else, but about Ben’s new girlfriend, my lips are sealed.
  5. 5You can tell me who broke it; my lips are sealed, I promise.

Ngữ pháp

Câu đáp cố định: không thành phần nào thay đổi. Thường đứng một mình hoặc sau một cụm ngắn như don’t worry.

Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng