a skeleton in the cupboard

/ə ˈskelɪtn̩ ɪn ðə ˈkʌbəd/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «bộ xương trong tủ»

Nghĩa

an embarrassing fact from someone's past that they hide

Chuyện đáng xấu hổ trong quá khứ mà ai đó giấu kín.

Ví dụ

  1. 1Every family has a skeleton in the cupboard, and ours is Great-Uncle Harry’s secret first wife.
  2. 2Before the interview, the journalists searched for a skeleton in the cupboard but found nothing.
  3. 3Gran’s first marriage was a skeleton in the cupboard that nobody mentioned for fifty years.
  4. 4The singer’s old emails turned out to be a skeleton in the cupboard that ended his career.
  5. 5Does the new manager have a skeleton in the cupboard, or is her past really that clean?

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: số nhiều là skeletons in the cupboard. Tiếng Anh Mỹ nói a skeleton in the closet. Thường đứng sau have.

Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng