a wolf in sheep’s clothing
/ə ˌwʊlf ɪn ˌʃiːps ˈkləʊðɪŋ/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
sói đội lốt cừu
Nghĩa
someone who seems friendly but is really dangerous
Kẻ trông thân thiện nhưng thực ra nguy hiểm.
Ví dụ
- 1The charming new neighbour turned out to be a wolf in sheep’s clothing who cheated half the street.
- 2Be careful with that friendly salesman; he’s a wolf in sheep’s clothing.
- 3The quiet new manager seemed kind, but she was a wolf in sheep’s clothing and fired half the team.
- 4That app looks harmless, but it’s a wolf in sheep’s clothing that steals your data.
- 5Is Leo really as nice as he seems, or is he a wolf in sheep’s clothing?
Ngữ pháp
Danh từ đếm được: số nhiều là wolves in sheep’s clothing. Giữ nguyên dạng sở hữu sheep’s và không có mạo từ trước clothing.
Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →walls have earslời nhắc có thể có người đang nghe léngive the game awaylàm hỏng điều bất ngờ vì để lộ điều cần giấuunder wrapstạm thời được giữ kínblow the whistle onbáo với cấp có thẩm quyền về việc làm sai trái của ai đóabove boardtrung thực, hợp pháp, không có gì khuất tấtlie through your teethnói điều mình biết là hoàn toàn sai sự thật
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
