walls have ears
/ˌwɔːlz hæv ˈɪəz/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
tai vách mạch rừng
Nghĩa đen: «tường có tai»
Nghĩa
used to warn that someone may be listening
Lời nhắc có thể có người đang nghe lén.
Ví dụ
- 1Let’s talk about the pay rise outside; walls have ears in this office.
- 2Keep your voice down when you mention the plan: walls have ears.
- 3Don’t discuss the surprise in the kitchen, because walls have ears and Mum is next door.
- 4We whispered in the café because walls have ears, and our boss often has lunch there.
- 5Why are you whispering? Do you really think walls have ears in your own flat?
Ngữ pháp
Câu tục ngữ cố định dùng như một mệnh đề hoàn chỉnh: không thành phần nào thay đổi. Thường đứng sau because hoặc sau một lời cảnh báo.
Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →give the game awaylàm hỏng điều bất ngờ vì để lộ điều cần giấuunder wrapstạm thời được giữ kínblow the whistle onbáo với cấp có thẩm quyền về việc làm sai trái của ai đóabove boardtrung thực, hợp pháp, không có gì khuất tấtlie through your teethnói điều mình biết là hoàn toàn sai sự thậta pack of liescâu chuyện hoặc lời nói hoàn toàn bịa đặt
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
