make tracks
/ˌmeɪk ˈtræks/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
to leave, especially in order to go home
Rời đi, nhất là để về nhà.
Ví dụ
- 1It’s nearly eleven, so we should make tracks before the last bus goes.
- 2Thanks for a lovely dinner, but I really must be making tracks now.
- 3The party was fun, but by midnight most of the guests were making tracks for home.
- 4If we don’t make tracks soon, we’ll get stuck in the evening traffic.
- 5Ben made tracks as soon as the meeting ended, because his train left at six.
Ngữ pháp
Chỉ make đổi dạng: makes, making, made. Giữ tracks ở số nhiều. Nơi đến đứng sau for.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a busman’s holidaykỳ nghỉ mà vẫn làm việc giống công việc thường ngàya change of scenethời gian ở một nơi mới cho tinh thần thoải mái hơnin the same boatcùng chung cảnh khó khăn với người khácback on tracktiến triển tốt trở lại sau trục trặclight at the end of the tunneldấu hiệu cho thấy thời kỳ khó khăn kéo dài sắp kết thúcat a crossroadsở thời điểm phải đưa ra lựa chọn quan trọng
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
