go the extra mile
/ˌɡəʊ ði ˌekstrə ˈmaɪl/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «đi thêm một dặm»
Nghĩa
to make more effort than people expect
Bỏ nhiều công sức hơn người ta mong đợi.
Ví dụ
- 1The plumber went the extra mile and fixed the dripping tap for free.
- 2Staff who go the extra mile get a mention at the Friday meeting.
- 3Maria went the extra mile, ringing every supplier until she found the part.
- 4Nobody asked the electrician to go the extra mile, but he stayed until the job was right.
- 5Would you go the extra mile if it meant missing your train home?
Ngữ pháp
Chỉ go đổi dạng (went, gone). Giữ nguyên the extra mile ở số ít; người được hưởng sự nỗ lực đó đứng sau for.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →get the sackbị cho thôi việcburn the midnight oillàm việc đến tận khuyared tapequy định, giấy tờ hành chính làm mọi việc chậm trễthink outside the boxsuy nghĩ theo cách mới và sáng tạopass the buckđẩy trách nhiệm của mình cho người khácmove the goalpoststhay đổi luật lệ một cách bất công khi việc đã bắt đầu
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
