like two peas in a pod

/laɪk ˌtuː ˈpiːz ɪn ə ˈpɒd/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
giống nhau như hai giọt nước
Nghĩa đen: «như hai hạt đậu trong một quả»

Nghĩa

very similar, especially in how they look

Rất giống nhau, nhất là về vẻ ngoài.

Ví dụ

  1. 1The twins are like two peas in a pod — even their teachers mix them up.
  2. 2Leo and his dad look like two peas in a pod in that old photo.
  3. 3With the same haircut and the same glasses, Maria and her sister are like two peas in a pod.
  4. 4Ben and his best friend dress alike, talk alike and even laugh alike — like two peas in a pod.
  5. 5Our two new puppies are like two peas in a pod, so we’ve put different collars on them.

Ngữ pháp

Thường dùng sau be hoặc look, nói về hai người hoặc hai vật. Giữ two và peas ở số nhiều.

Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng