spill the beans
/ˌspɪl ðə ˈbiːnz/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «làm đổ hạt đậu»
Nghĩa
to tell people information that was meant to stay private
Tiết lộ điều lẽ ra phải giữ kín.
Ví dụ
- 1We planned a surprise party for Mum, but my little brother spilled the beans.
- 2Come on, spill the beans: who did you meet at the concert?
- 3Nobody knew about the engagement until Aisha’s cousin spilled the beans at lunch.
- 4If you spill the beans about the new job, I’ll never tell you anything again.
- 5Who spilled the beans about the teacher’s leaving present? It was meant to be a surprise.
Ngữ pháp
Chỉ spill thay đổi: spills, spilling, spilled hoặc spilt. Điều bị tiết lộ đứng sau about.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →come cleancuối cùng thú nhận sự thật đã che giấukeep something under your hatkhông kể điều gì đó cho ai kháca skeleton in the cupboardchuyện đáng xấu hổ trong quá khứ mà ai đó giấu kínbehind closed doorskín đáo, công chúng không thấy và không nghe đượcmy lips are sealedcâu hứa sẽ không kể với aia wolf in sheep’s clothingkẻ trông thân thiện nhưng thực ra nguy hiểm
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
