come clean

/ˌkʌm ˈkliːn/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
thành khẩn khai báo

Nghĩa

to finally admit the truth about something you kept hidden

Cuối cùng thú nhận sự thật đã che giấu.

Ví dụ

  1. 1Leo finally came clean and admitted he had lost his sister’s camera.
  2. 2If you broke the window, it’s better to come clean now than wait for Dad to find out.
  3. 3After a week of lying, Maria came clean and told her parents she had failed the exam.
  4. 4The company came clean about the data leak only after journalists started asking questions.
  5. 5Why won’t Tom come clean about where he was last night?

Ngữ pháp

Chỉ come thay đổi: comes, coming, came. Điều được thú nhận đứng sau about.

Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng