a safe pair of hands
/ə ˌseɪf ˌpeər əv ˈhændz/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «một đôi tay an toàn»
Nghĩa
someone you can trust with an important job
Người đáng tin cậy để giao việc quan trọng.
Ví dụ
- 1The committee wanted a safe pair of hands to run the festival.
- 2Ben is a safe pair of hands, which is why he keeps the keys.
- 3Whoever takes over the accounts must be a safe pair of hands, because one slip costs thousands.
- 4They chose Maria because the board needed a safe pair of hands after the scandal.
- 5Is Leo a safe pair of hands, or will he need checking every week?
Ngữ pháp
Cụm danh từ chỉ người, thường đứng sau be hoặc need. Giữ pair ở số ít và hands ở số nhiều.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →pull stringsngầm dùng ảnh hưởng của mình để giúp ai đóthe rat racecuộc cạnh tranh mệt mỏi của đời sống công việc hiện đạikeep your nose to the grindstonelàm việc chăm chỉ không ngừngcall it a daythôi làm việc, để lúc khác làm tiếplearn the ropeshọc cách làm một công việcsnowed undercó quá nhiều việc phải giải quyết
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
