the rat race
/ðə ˈræt reɪs/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
cơm áo gạo tiền
Nghĩa đen: «cuộc đua chuột»
Nghĩa
the exhausting competition of modern working life
Cuộc cạnh tranh mệt mỏi của đời sống công việc hiện đại.
Ví dụ
- 1After twenty years in the rat race, Maria bought a smallholding in Wales.
- 2He left the rat race and now repairs bicycles in a village.
- 3Plenty of commuters dream of escaping the rat race before they turn fifty.
- 4Six trains a day convinced Priya that the rat race was not for her.
- 5Would you go back to the rat race for double the salary and a longer commute?
Ngữ pháp
Luôn ở số ít và luôn có the. Các động từ thường dùng là join, leave và escape.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →keep your nose to the grindstonelàm việc chăm chỉ không ngừnglearn the ropeshọc cách làm một công việcpull your weightlàm đủ phần việc mình phải làmgo the extra milebỏ nhiều công sức hơn người ta mong đợiget the sackbị cho thôi việccut cornerslàm tắt để tiết kiệm thời gian, tiền bạc, bất chấp chất lượng
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
