call it a day

/ˌkɔːl ɪt ə ˈdeɪ/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «gọi nó là một ngày»

Nghĩa

to stop working for now

Thôi làm việc, để lúc khác làm tiếp.

Ví dụ

  1. 1The light was going, so the builders decided to call it a day.
  2. 2We had been packing boxes since eight, and by four we were ready to call it a day.
  3. 3After six hours of revision, Leo shut his laptop and called it a day.
  4. 4Shall we call it a day and finish the report tomorrow morning?
  5. 5The market traders call it a day as soon as the rain starts.

Ngữ pháp

Chỉ call đổi dạng; it a day giữ nguyên. Thường đứng sau let’s hoặc shall we.

Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng