pull strings

/ˌpʊl ˈstrɪŋz/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chạy chọt

Nghĩa

to use your influence secretly to help someone

Ngầm dùng ảnh hưởng của mình để giúp ai đó.

Ví dụ

  1. 1Her uncle pulled strings to get the paperwork looked at quickly.
  2. 2You cannot pull strings for every friend who needs a favour.
  3. 3Someone pulled strings, because the licence arrived in three days.
  4. 4Ben insists he did not pull strings to get his son the placement.
  5. 5Does anyone still pull strings at this company, or is it all on merit?

Ngữ pháp

Chỉ pull đổi dạng. Giữ strings ở số nhiều, không có mạo từ; người được giúp đứng sau for.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng