carry the can
/ˌkæri ðə ˈkæn/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
giơ đầu chịu báng
Nghĩa đen: «vác cái lon»
Nghĩa
to take the blame for something that went wrong
Đứng ra chịu lỗi về việc đã hỏng.
Ví dụ
- 1The junior designer carried the can for a decision she never made.
- 2Somebody always has to carry the can when a delivery goes missing.
- 3Tom carried the can for the whole department, and the manager said nothing.
- 4Why should the volunteers carry the can for a council decision?
- 5Is she really carrying the can for a mistake made three floors up?
Ngữ pháp
Chỉ carry đổi dạng. Giữ nguyên the can ở số ít; điều bị đổ lỗi đứng sau for.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →pull stringsngầm dùng ảnh hưởng của mình để giúp ai đóthe rat racecuộc cạnh tranh mệt mỏi của đời sống công việc hiện đạikeep your nose to the grindstonelàm việc chăm chỉ không ngừngcall it a daythôi làm việc, để lúc khác làm tiếplearn the ropeshọc cách làm một công việcpull your weightlàm đủ phần việc mình phải làm
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
