snowed under
/ˌsnəʊd ˈʌndə/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
bận tối mắt tối mũi
Nghĩa đen: «bị tuyết vùi»
Nghĩa
having far too much work to deal with
Có quá nhiều việc phải giải quyết.
Ví dụ
- 1Priya is completely snowed under with marking until half term.
- 2We were snowed under in the run-up to the summer sale.
- 3The helpline staff are snowed under every January, and calls still go unanswered.
- 4Ben looked snowed under, so Leo offered to take half the emails.
- 5Are you still snowed under, or has the backlog finally gone down?
Ngữ pháp
Dùng sau be hoặc get, không bao giờ đứng một mình. Khối công việc đè nặng đứng sau with.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →go the extra milebỏ nhiều công sức hơn người ta mong đợiget the sackbị cho thôi việccut cornerslàm tắt để tiết kiệm thời gian, tiền bạc, bất chấp chất lượngred tapequy định, giấy tờ hành chính làm mọi việc chậm trễthink outside the boxsuy nghĩ theo cách mới và sáng tạopass the buckđẩy trách nhiệm của mình cho người khác
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
