cry your eyes out
/ˌkraɪ jər ˈaɪz aʊt/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
khóc như mưa
Nghĩa đen: «khóc rơi cả mắt ra»
Nghĩa
to weep a great deal
Khóc rất nhiều.
Ví dụ
- 1She cried her eyes out at the end of the film.
- 2The children cried their eyes out when the puppy went back to its owner.
- 3I cried my eyes out over that rejection letter, then applied somewhere better.
- 4He is crying his eyes out upstairs because his best friend is moving abroad.
- 5Don’t cry your eyes out over a broken mug — we have plenty more.
Ngữ pháp
Chỉ động từ thay đổi (cries, cried, crying). Tính từ sở hữu đổi theo chủ ngữ, eyes luôn ở số nhiều và out luôn đứng cuối.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →keep your coolgiữ bình tĩnh trong lúc khó khăndrive someone up the walllàm ai đó rất bực mình hoặc tức giậnhead over heelsyêu ai đó say đắmget something off your chestcuối cùng nói ra điều làm mình day dứtkeep your chin upgiữ tinh thần lạc quan khi gặp khó khănat the end of your tetherkhông còn chút kiên nhẫn hay sức lực nào
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
