drive someone up the wall
/ˌdraɪv ˌsʌmwʌn ʌp ðə ˈwɔːl/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
làm phát điên
Nghĩa đen: «đẩy ai đó lên tường»
Nghĩa
to make someone very annoyed or angry
Làm ai đó rất bực mình hoặc tức giận.
Ví dụ
- 1That dripping tap is driving me up the wall.
- 2My neighbour’s late-night drilling drove us up the wall for a fortnight.
- 3Constant notifications drive Priya up the wall while she is studying.
- 4Does queuing for the bus drive you up the wall too?
- 5The squeaky door drove him up the wall until he finally oiled it.
Ngữ pháp
Người bị làm cho bực mình đứng giữa drive và up, và chỉ động từ thay đổi (drives, drove, driving).
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →head over heelsyêu ai đó say đắmget something off your chestcuối cùng nói ra điều làm mình day dứtkeep your chin upgiữ tinh thần lạc quan khi gặp khó khănat the end of your tetherkhông còn chút kiên nhẫn hay sức lực nàolet off steamgiải tỏa cảm xúc dồn nén hoặc năng lượng mà không gây hạia weight off your mindsự nhẹ nhõm khi nỗi lo đã qua
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
