jump out of your skin

/ˌdʒʌmp aʊt əv jə ˈskɪn/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
hồn vía lên mây
Nghĩa đen: «nhảy ra khỏi lớp da»

Nghĩa

to be extremely startled by something sudden

Giật mình hoảng hốt vì điều gì đột ngột.

Ví dụ

  1. 1I nearly jumped out of my skin when the smoke alarm went off.
  2. 2The cat almost jumped out of its skin at the fireworks.
  3. 3She jumped out of her skin when the door slammed behind her.
  4. 4Don’t creep up on me like that — I nearly jump out of my skin every time.
  5. 5He jumps out of his skin at the slightest noise in the old house.

Ngữ pháp

Thường dùng với nearly hoặc almost. Chỉ động từ thay đổi (jumps, jumped), và tính từ sở hữu đổi theo chủ ngữ.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng