cry over spilt milk

/ˌkraɪ əʊvə ˌspɪlt ˈmɪlk/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nước đổ khó hốt
Nghĩa đen: «khóc vì sữa đổ»

Nghĩa

to be upset about something that cannot be changed

Buồn tiếc chuyện không thể thay đổi được nữa.

Ví dụ

  1. 1The train has gone, so there’s no point crying over spilt milk — let’s get a taxi.
  2. 2It’s no use crying over spilt milk; the photos are deleted and that’s that.
  3. 3Yes, we lost the match, but crying over spilt milk won’t change the score.
  4. 4Why are you still crying over spilt milk? That argument happened months ago.
  5. 5Mum told me to stop crying over spilt milk and think about what to do next.

Ngữ pháp

Thường dùng sau it’s no use, there’s no point hoặc stop, nên cry thành crying. Tiếng Anh Mỹ viết spilled.

Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng