hit the spot
/ˌhɪt ðə ˈspɒt/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «đánh trúng chỗ»
Nghĩa
to be exactly what you wanted, especially food or drink
Đúng là thứ đang cần, nhất là đồ ăn thức uống.
Ví dụ
- 1After the long walk in the cold, that hot chocolate really hit the spot.
- 2A cold drink always hits the spot on a summer afternoon.
- 3I was starving after football, and Mum’s shepherd’s pie hit the spot perfectly.
- 4Did the soup hit the spot, or are you still hungry?
- 5On a cold, rainy evening, nothing hits the spot like a bowl of hot noodles.
Ngữ pháp
Chỉ hit thay đổi: hits, hitting; dạng quá khứ cũng là hit. Giữ nguyên the.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
