sweep something under the carpet
/ˌswiːp ˌsʌmθɪŋ ˌʌndə ðə ˈkɑːpɪt/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ém nhẹm cho xong chuyện
Nghĩa đen: «quét thứ gì đó xuống dưới thảm»
Nghĩa
to hide a problem instead of dealing with it
Giấu kín một vấn đề thay vì xử lý nó.
Ví dụ
- 1The club tried to sweep it under the carpet, but a parent told the local paper.
- 2Problems like this don’t disappear if you sweep them under the carpet.
- 3Instead of discussing the mistake openly, the manager swept it under the carpet and hoped nobody would notice.
- 4We can’t keep sweeping this under the carpet; the damp in the bathroom is getting worse.
- 5Why did the landlord sweep it under the carpet when the tenants first reported the leak?
Ngữ pháp
Chỉ sweep thay đổi: sweeps, sweeping, swept. Vị trí something là một tân ngữ ngắn như it hoặc this. Tiếng Anh Mỹ nói under the rug.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →teething problemsnhững khó khăn nhỏ lúc mới bắt đầu việc gìtouch and gobấp bênh đến mức rất dễ kết thúc tồi tệcome to a headđến mức buộc phải giải quyếta double-edged swordthứ vừa có mặt tốt vừa có mặt xấuin hot watergặp rắc rối, có thể bị phạt hoặc bị chỉ tríchthe last strawrắc rối cuối cùng khiến không thể chịu đựng thêm
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
