throw a spanner in the works

/ˌθrəʊ ə ˈspænə ɪn ðə ˈwɜːks/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
thọc gậy bánh xe
Nghĩa đen: «ném cờ lê vào máy»

Nghĩa

to do something that stops a plan from succeeding

Làm điều gì đó khiến kế hoạch không thành công.

Ví dụ

  1. 1We had the wedding all planned, but the venue closing threw a spanner in the works.
  2. 2Bad news, I’m afraid: the train strike has thrown a spanner in the works.
  3. 3Our holiday was booked until Maria’s passport expired and threw a spanner in the works.
  4. 4Don’t let one sick day throw a spanner in the works; we can still finish by Friday.
  5. 5Leo keeps throwing a spanner in the works by changing the design at the last minute.

Ngữ pháp

Chỉ throw thay đổi: throws, throwing, threw, thrown. Cũng dùng put a spanner in the works.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng