teething problems

/ˈtiːðɪŋ ˌprɒbləmz/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
vạn sự khởi đầu nan
Nghĩa đen: «rắc rối khi mọc răng»

Nghĩa

small difficulties at the start of something new

Những khó khăn nhỏ lúc mới bắt đầu việc gì.

Ví dụ

  1. 1The new app had a few teething problems, but it works well now.
  2. 2Every new restaurant has teething problems in its first few weeks.
  3. 3After some teething problems with the booking system in January, the gym now runs smoothly.
  4. 4Our new bus route had teething problems at first: drivers got lost twice in the opening week.
  5. 5Are these just teething problems, or is the new heating system really faulty?

Ngữ pháp

Dùng ở số nhiều. Cũng dùng teething troubles.

Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng