a level playing field

/ə ˌlevl ˈpleɪɪŋ ˌfiːld/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
sân chơi bình đẳng

Nghĩa

a situation where everyone has the same chance

Hoàn cảnh mọi người đều có cơ hội như nhau.

Ví dụ

  1. 1Free laptops for every pupil should create a level playing field in the classroom.
  2. 2Big supermarkets and corner shops aren’t competing on a level playing field.
  3. 3Everyone gets the same questions and the same time limit, so the exam is a level playing field.
  4. 4Is it a level playing field when some applicants can afford private coaching and others can’t?
  5. 5The new rules finally give small clubs and rich clubs a level playing field.

Ngữ pháp

Danh từ đếm được, thường ở số ít, hay đứng sau create, give hoặc on. Cũng có level the playing field, trong đó level là động từ.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng