drop the ball
/ˌdrɒp ðə ˈbɔːl/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «đánh rơi quả bóng»
Nghĩa
to make a mistake by failing to deal with something
Mắc lỗi vì không xử lý việc mình phải làm.
Ví dụ
- 1Someone dropped the ball, and nobody booked the coach for the school trip.
- 2I’m sorry I dropped the ball on your birthday — I completely forgot to order the cake.
- 3The agency dropped the ball with our visas, so we missed the first week of the holiday.
- 4If the IT team drops the ball on the new system again, everyone’s pay will be late.
- 5Who dropped the ball and forgot to tell the caterers there were fifty guests?
Ngữ pháp
Chỉ drop thay đổi, gấp đôi chữ p: dropped, dropping. Việc bị bỏ sót thường đứng sau on hoặc with.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →par for the coursechuyện bình thường, đã đoán trước, thường là chuyện không hayneck and neckngang nhau trong một cuộc thia game changerđiều làm thay đổi hẳn cách làm việc gì đóout of your leaguekhông đủ giỏi hoặc tài năng so với người khácsaved by the bellđược cứu khỏi tình huống khó xử ngay trước khi nó tệ hơnacross the boardáp dụng cho tất cả, không có ngoại lệ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
