jump the gun

/ˌdʒʌmp ðə ˈɡʌn/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
cầm đèn chạy trước ô tô
Nghĩa đen: «nhảy trước tiếng súng»

Nghĩa

to act too soon, before the right moment

Hành động quá sớm, trước thời điểm thích hợp.

Ví dụ

  1. 1We jumped the gun by booking the hotel before our leave was approved.
  2. 2Let’s not jump the gun; wait until the test results are back.
  3. 3Tom jumped the gun and told everyone he’d got the job before the contract arrived.
  4. 4Isn’t it jumping the gun to buy baby clothes before the first scan?
  5. 5The shop jumped the gun with its Christmas decorations; they were up in early September.

Ngữ pháp

Chỉ jump thay đổi: jumped, jumping. the gun luôn ở số ít, đi với the.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng