below the belt
/bɪˌləʊ ðə ˈbelt/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chơi xấu
Nghĩa đen: «dưới thắt lưng»
Nghĩa
unfair and cruel, especially of a remark
Bất công và tàn nhẫn, nhất là một lời nói.
Ví dụ
- 1Mentioning his failed business in front of his kids was a bit below the belt.
- 2I know you’re angry, but that comment about her weight was below the belt.
- 3Calling Leo lazy in front of the whole team, when he’d been ill for weeks, was really below the belt.
- 4Was it below the belt to bring up his old exam results in the middle of an argument?
- 5Posting her old diary online felt below the belt, even for a younger brother.
Ngữ pháp
Thường đứng sau be hoặc feel, hoặc sau hit ai đó. Bản thân cụm này không thay đổi.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →drop the ballmắc lỗi vì không xử lý việc mình phải làmpar for the coursechuyện bình thường, đã đoán trước, thường là chuyện không hayneck and neckngang nhau trong một cuộc thia game changerđiều làm thay đổi hẳn cách làm việc gì đóout of your leaguekhông đủ giỏi hoặc tài năng so với người khácsaved by the bellđược cứu khỏi tình huống khó xử ngay trước khi nó tệ hơn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
