par for the course

/ˌpɑː fə ðə ˈkɔːs/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chuyện thường ngày ở huyện

Nghĩa

what is normal or expected, usually something bad

Chuyện bình thường, đã đoán trước, thường là chuyện không hay.

Ví dụ

  1. 1The train was twenty minutes late again, which is par for the course on this line.
  2. 2Long queues at passport control are par for the course in August.
  3. 3The printer jammed in the middle of the exam — par for the course at our school, sadly.
  4. 4Tom forgot my name again; that’s par for the course with him.
  5. 5Is heavy traffic on Friday evenings par for the course here, or has there been an accident?

Ngữ pháp

Thường đứng sau be, hay gặp trong that’s hoặc it’s. Cụm này không thay đổi; par không có mạo từ.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng