as the crow flies
/əz ðə ˈkrəʊ ˌflaɪz/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
theo đường chim bay
Nghĩa
measured in a straight line between two places
Tính theo đường thẳng giữa hai nơi.
Ví dụ
- 1The two villages are only five miles apart as the crow flies, but the drive takes an hour.
- 2It’s about ten kilometres as the crow flies, though the hills make the walk much longer.
- 3My school was only a mile away as the crow flies, but the bus went all round town.
- 4How far is the airport as the crow flies? The taxi driver keeps taking the long way.
- 5Tom’s new flat is closer to work as the crow flies, but the train journey is slower.
Ngữ pháp
Cụm này không đổi: giữ dạng hiện tại flies ở mọi thì. Thường đứng sau một khoảng cách.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a whistle-stop tourchuyến đi nhanh ghé qua nhiều nơi trong thời gian ngắnmake tracksrời đi, nhất là để về nhàa busman’s holidaykỳ nghỉ mà vẫn làm việc giống công việc thường ngàya change of scenethời gian ở một nơi mới cho tinh thần thoải mái hơnin the same boatcùng chung cảnh khó khăn với người khácback on tracktiến triển tốt trở lại sau trục trặc
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
