burn the midnight oil
/ˌbɜːn ðə ˌmɪdnaɪt ˈɔɪl/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
thâu đêm suốt sáng
Nghĩa đen: «đốt dầu lúc nửa đêm»
Nghĩa
to work very late into the night
Làm việc đến tận khuya.
Ví dụ
- 1Ben burnt the midnight oil for a week to finish his dissertation.
- 2The design team were burning the midnight oil before the launch.
- 3There is no point burning the midnight oil if you cannot think straight.
- 4Aisha burns the midnight oil every March when the accounts are due.
- 5Did you burn the midnight oil again, or did you finally sleep?
Ngữ pháp
Chỉ burn đổi dạng; tiếng Anh Anh dùng cả burnt lẫn burned. Giữ nguyên the midnight oil.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →red tapequy định, giấy tờ hành chính làm mọi việc chậm trễthink outside the boxsuy nghĩ theo cách mới và sáng tạopass the buckđẩy trách nhiệm của mình cho người khácmove the goalpoststhay đổi luật lệ một cách bất công khi việc đã bắt đầuget your foot in the doorcó được cơ hội đầu tiên trong một tổ chức hay lĩnh vựcback to the drawing boardlên kế hoạch lại từ đầu sau thất bại
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
