give someone the cold shoulder
/ˌɡɪv ˌsʌmwʌn ðə ˌkəʊld ˈʃəʊldə/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
lạnh như tiền
Nghĩa đen: «chìa bờ vai lạnh»
Nghĩa
to ignore someone on purpose and be unfriendly
Cố ý phớt lờ và tỏ ra lạnh nhạt với ai.
Ví dụ
- 1After our argument, my best friend gave me the cold shoulder for a week.
- 2Why is Leo giving everyone the cold shoulder today?
- 3Since our argument, Nina has given me the cold shoulder, walking past me without a word.
- 4The other parents gave Sara the cold shoulder at first, but now she’s part of the group.
- 5If you give Ben the cold shoulder, he’ll think you’re still cross with him.
Ngữ pháp
Động từ give thay đổi dạng: gave, given. Vị trí someone là một từ, ví dụ me, him hoặc một cái tên. Ở dạng bị động: get the cold shoulder.
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →let your hair downthả lỏng, vui chơi thoải mái hơn hẳn thường ngàyelbow greasesức lao động chân tay vất vả, nhất là khi lau chùikeep an eye ontrông chừng, để ý đến ai hoặc cái gìturn a blind eyelờ đi điều mình biết là saigive someone a handgiúp ai đó, nhất là việc chân taypull your legtrêu ai đó bằng một chuyện không có thật
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
