keep your head above water
/ˌkiːp jə ˌhed əˌbʌv ˈwɔːtə/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «giữ đầu trên mặt nước»
Nghĩa
to only just manage in a difficult situation
Chật vật xoay xở được trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ
- 1With three essays due this week, I’m only just keeping my head above water.
- 2After the twins were born, Sam struggled to keep his head above water.
- 3The new manager gets so many emails that she can barely keep her head above water.
- 4Between night shifts and the new baby, Tom is only just keeping his head above water.
- 5How did the small café keep its head above water during a year of roadworks outside?
Ngữ pháp
Động từ keep thay đổi dạng: kept, keeping. Tính từ sở hữu your thay đổi: my, his, its. Thường đi với just hoặc barely.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →give someone the cold shouldercố ý phớt lờ và tỏ ra lạnh nhạt với ailet your hair downthả lỏng, vui chơi thoải mái hơn hẳn thường ngàyelbow greasesức lao động chân tay vất vả, nhất là khi lau chùikeep an eye ontrông chừng, để ý đến ai hoặc cái gìturn a blind eyelờ đi điều mình biết là saigive someone a handgiúp ai đó, nhất là việc chân tay
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
