get something off your chest
/ˌɡet ˌsʌmθɪŋ ɒf jə ˈtʃest/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
dốc bầu tâm sự
Nghĩa đen: «lấy cái gì ra khỏi ngực»
Nghĩa
to say at last what has been worrying you
Cuối cùng nói ra điều làm mình day dứt.
Ví dụ
- 1I finally got that off my chest, and I feel much lighter now.
- 2Tell me what is wrong and get it off your chest.
- 3She had been worrying for weeks, so she rang me to get everything off her chest.
- 4He got it off his chest over a cup of tea and then smiled properly.
- 5Writing a letter helps some people get things off their chest.
Ngữ pháp
Điều muốn nói ra đứng giữa get và off, và chỉ động từ thay đổi (gets, got, getting).
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →keep your chin upgiữ tinh thần lạc quan khi gặp khó khănat the end of your tetherkhông còn chút kiên nhẫn hay sức lực nàotake your breath awaykhiến ai đó sửng sốt vì vẻ đẹp hoặc sự bất ngờhot under the collartức giận hoặc ngượng ngùng vì chuyện gìjump out of your skingiật mình hoảng hốt vì điều gì đột ngộta face like thundervẻ mặt lộ rõ sự giận dữ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
