keep your chin up

/ˌkiːp jə ˈtʃɪn ʌp/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «giữ cằm ngẩng lên»

Nghĩa

to stay cheerful in a difficult situation

Giữ tinh thần lạc quan khi gặp khó khăn.

Ví dụ

  1. 1Keep your chin up, Tom — the results come out on Friday.
  2. 2She kept her chin up through weeks of hospital visits.
  3. 3He is keeping his chin up despite two rejections this month.
  4. 4Everyone told me to keep my chin up until the decision arrived.
  5. 5How do you keep your chin up when the weather is like this?

Ngữ pháp

Thường dùng ở câu mệnh lệnh để động viên ai đó. Chỉ động từ thay đổi (keeps, kept, keeping), và tính từ sở hữu đổi theo chủ ngữ.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng