open a can of worms

/ˌəʊpən ə ˌkæn əv ˈwɜːmz/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
rút dây động rừng
Nghĩa đen: «mở một hộp giun»

Nghĩa

to start dealing with something that causes many new problems

Động đến việc gây ra nhiều rắc rối mới.

Ví dụ

  1. 1Asking about the old family argument at dinner would open a can of worms.
  2. 2The new rules on working from home have opened a can of worms for managers.
  3. 3Checking one invoice opened a can of worms: dozens of payments had gone to the wrong accounts.
  4. 4If we question one result, won’t we open a can of worms and have to recheck every exam?
  5. 5Nobody wants to discuss the parking spaces again, because it’ll only open a can of worms.

Ngữ pháp

Chỉ open thay đổi: opens, opening, opened. Từ worms luôn ở số nhiều.

Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng