rock the boat
/ˌrɒk ðə ˈbəʊt/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
gây sóng gió
Nghĩa đen: «lắc thuyền»
Nghĩa
to upset a calm situation and cause problems
Làm xáo trộn tình hình đang yên ổn và gây rắc rối.
Ví dụ
- 1Everyone is happy with the new timetable, so please don’t rock the boat.
- 2Leo didn’t want to rock the boat by asking for a pay rise in his first month.
- 3The team finally gets along, and nobody wants to rock the boat by changing who sits where.
- 4My sister rocked the boat at the wedding by criticising the food in front of the guests.
- 5Why are you rocking the boat now, when the landlord has just agreed to fix everything?
Ngữ pháp
Chỉ rock thay đổi: rocks, rocking, rocked. Thường dùng với not.
Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →throw a spanner in the workslàm điều gì đó khiến kế hoạch không thành côngsweep something under the carpetgiấu kín một vấn đề thay vì xử lý nóteething problemsnhững khó khăn nhỏ lúc mới bắt đầu việc gìtouch and gobấp bênh đến mức rất dễ kết thúc tồi tệcome to a headđến mức buộc phải giải quyếta double-edged swordthứ vừa có mặt tốt vừa có mặt xấu
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
