face the music
/ˌfeɪs ðə ˈmjuːzɪk/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chịu trận
Nghĩa đen: «đối mặt với tiếng nhạc»
Nghĩa
to accept criticism or punishment for something you did
Chấp nhận bị chỉ trích hoặc bị phạt vì việc mình đã làm.
Ví dụ
- 1Tom broke the vase, so now he has to tell his parents and face the music.
- 2After the failed launch, the director faced the music at a press conference.
- 3You copied the report word for word, so you’ll have to face the music when your manager reads it.
- 4Priya didn’t try to hide her mistake; she apologised to the client and faced the music.
- 5Sooner or later the company will have to face the music over its unpaid taxes.
Ngữ pháp
Chỉ face thay đổi: faces, facing, faced. Điều bị chỉ trích có thể đứng sau over.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →rock the boatlàm xáo trộn tình hình đang yên ổn và gây rắc rốithrow a spanner in the workslàm điều gì đó khiến kế hoạch không thành côngsweep something under the carpetgiấu kín một vấn đề thay vì xử lý nóteething problemsnhững khó khăn nhỏ lúc mới bắt đầu việc gìtouch and gobấp bênh đến mức rất dễ kết thúc tồi tệcome to a headđến mức buộc phải giải quyết
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
