keep something under your hat
/ˌkiːp ˌsʌmθɪŋ ˌʌndə jə ˈhæt/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
giữ mồm giữ miệng
Nghĩa đen: «giữ dưới mũ»
Nghĩa
to not tell anyone else about something
Không kể điều gì đó cho ai khác.
Ví dụ
- 1I’m pregnant, but please keep it under your hat until we’ve told our parents.
- 2My sister asked me to keep it under my hat that she’s moving to Canada.
- 3The shop is closing next month, but keep it under your hat until the staff meeting.
- 4Maria kept it under her hat that she’d been offered the job in Paris.
- 5Can you keep this under your hat? The wedding date isn’t official yet.
Ngữ pháp
Chỉ keep thay đổi: keeps, keeping, kept. something là một tân ngữ ngắn như it hoặc this; your đổi theo người.
Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a skeleton in the cupboardchuyện đáng xấu hổ trong quá khứ mà ai đó giấu kínbehind closed doorskín đáo, công chúng không thấy và không nghe đượcmy lips are sealedcâu hứa sẽ không kể với aia wolf in sheep’s clothingkẻ trông thân thiện nhưng thực ra nguy hiểmwalls have earslời nhắc có thể có người đang nghe léngive the game awaylàm hỏng điều bất ngờ vì để lộ điều cần giấu
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
