pass the buck

/ˌpɑːs ðə ˈbʌk/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
đá bóng trách nhiệm

Nghĩa

to make someone else deal with your responsibility

Đẩy trách nhiệm của mình cho người khác.

Ví dụ

  1. 1The council passed the buck to the water company, and nothing was repaired.
  2. 2Good managers do not pass the buck when a project goes wrong.
  3. 3Every department passed the buck until the complaint was two months old.
  4. 4Stop passing the buck and tell me who approved the order.
  5. 5Was he passing the buck, or did he genuinely not know?

Ngữ pháp

Chỉ pass đổi dạng. Giữ nguyên the buck ở số ít; người bị đẩy trách nhiệm đứng sau to.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng