back to the drawing board
/ˌbæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːd/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
làm lại từ đầu
Nghĩa đen: «quay lại bàn vẽ»
Nghĩa
starting to plan again after a failure
Lên kế hoạch lại từ đầu sau thất bại.
Ví dụ
- 1The bid was rejected, so it was back to the drawing board for the team.
- 2The prototype cracked in testing, and suddenly it was back to the drawing board.
- 3The tasting panel hated the new recipe, so it was back to the drawing board.
- 4If the council says no on Tuesday, it’s back to the drawing board.
- 5The software failed its first test, so the developers are back to the drawing board once more.
Ngữ pháp
Không có gì trong cụm này thay đổi. Cụm đứng sau it’s hoặc động từ go, và những người bị ảnh hưởng đứng sau for.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Công việc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →hit the ground runningvào việc mới là làm tốt ngaya safe pair of handsngười đáng tin cậy để giao việc quan trọngcarry the canđứng ra chịu lỗi về việc đã hỏngpull stringsngầm dùng ảnh hưởng của mình để giúp ai đóthe rat racecuộc cạnh tranh mệt mỏi của đời sống công việc hiện đạikeep your nose to the grindstonelàm việc chăm chỉ không ngừng
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
