let off steam

/ˌlet ɒf ˈstiːm/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «xả hơi nước»

Nghĩa

to release strong feelings or energy harmlessly

Giải tỏa cảm xúc dồn nén hoặc năng lượng mà không gây hại.

Ví dụ

  1. 1The children run around the park after school to let off steam.
  2. 2I go swimming on Wednesdays to let off steam.
  3. 3He let off steam by cleaning the whole kitchen.
  4. 4Sometimes a long walk is the best way to let off steam.
  5. 5She lets off steam at the gym instead of arguing with her flatmates.

Ngữ pháp

Chỉ động từ thay đổi, và dạng quá khứ giống dạng nguyên mẫu (lets, let, letting). Ở đây steam là danh từ không đếm được nên không có mạo từ.

Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng