a weight off your mind
/ə ˌweɪt ɒf jə ˈmaɪnd/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
như trút được gánh nặng
Nghĩa
a relief after a worry has gone
Sự nhẹ nhõm khi nỗi lo đã qua.
Ví dụ
- 1Passing the driving test was a weight off my mind.
- 2Her offer to collect the children was a weight off my mind.
- 3That is a weight off my mind — I can finally sleep properly.
- 4When the results arrived, it was such a weight off her mind.
- 5The deposit came back last week, which was a weight off their minds.
Ngữ pháp
Cụm danh từ, thường dùng sau be. Giữ mạo từ a; tính từ sở hữu đổi theo người, và dùng minds khi nói về nhiều người.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →take your breath awaykhiến ai đó sửng sốt vì vẻ đẹp hoặc sự bất ngờhot under the collartức giận hoặc ngượng ngùng vì chuyện gìjump out of your skingiật mình hoảng hốt vì điều gì đột ngộta face like thundervẻ mặt lộ rõ sự giận dữhave a soft spot forđặc biệt có cảm tình với ai hoặc cái gìover the moonrất vui sướng về điều gì
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
